Lương trung bình ở Mỹ là một trong những thông tin được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu cơ hội việc làm, định cư và mức sống tại Mỹ. Vậy mức lương ở Mỹ có sự khác biệt ra sao giữa các ngành nghề và các bang? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Lương trung bình ở Mỹ là bao nhiêu?
Theo dữ liệu mới nhất từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) công bố quý I/2026, mức thu nhập trung vị (Median Weekly Earnings) của người lao động làm việc toàn thời gian tại Mỹ đạt khoảng 1.235 USD/tuần, tương đương khoảng 64.220 USD/năm.
So với cùng kỳ năm 2025 (1.194 USD/tuần), mức thu nhập này đã tăng khoảng 3,4%, phản ánh xu hướng tăng lương nhằm bù đắp phần nào áp lực lạm phát và chi phí sinh hoạt ngày càng cao. Tuy nhiên, con số này không phản ánh hoàn toàn thực tế vì thu nhập tại Mỹ có sự phân hóa cực kỳ sâu sắc dựa trên tiểu bang, ngành nghề và trình độ học vấn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức lương trung bình ở Mỹ
Mức thu nhập tại Hoa Kỳ không bao giờ là một con số đồng nhất. Sự chênh lệch trong mức lương trung bình Mỹ chịu ảnh hưởng bởi 7 yếu tố sau:
- Trình độ học vấn và chuyên môn: Những người sở hữu bằng cấp cao như Thạc sĩ, Tiến sĩ thường có mức thu nhập trung bình ở Mỹ vượt trội do khả năng tạo ra giá trị thặng dư lớn cho doanh nghiệp.
- Vị trí địa lý (Tiểu bang & Thành phố): Tại các trung tâm kinh tế lớn như New York hay San Francisco, mức lương thường được đẩy lên cao để tương xứng với chi phí sinh hoạt đắt đỏ.
- Nhu cầu thị trường và ngành nghề: Những ngành nghề có tốc độ tăng trưởng mạnh và nhu cầu tuyển dụng cao thường mang lại cơ hội thu nhập bình quân Mỹ tốt hơn như công nghệ thông tin, chăm sóc sức khỏe và tài chính luôn có mức đãi ngộ hấp dẫn hơn.
- Kinh nghiệm làm việc: Sự tích lũy về kỹ năng và thâm niên giúp người lao động nhận được mức lương cao hơn đáng kể so với những người mới vào nghề.
- Quy mô doanh nghiệp: Các tập đoàn đa quốc gia với tiềm lực tài chính mạnh mẽ thường có khung lương và phúc lợi tốt hơn các công ty vừa và nhỏ.
- Tình hình kinh tế: Sự phát triển ổn định của nền kinh tế Mỹ thúc đẩy thu nhập tăng trưởng, trong khi suy thoái có thể dẫn đến cắt giảm nhân sự hoặc đình trệ lương.
- Lạm phát: Tỷ lệ lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua. Ngay cả khi lương danh nghĩa tăng, nếu không đuổi kịp lạm phát, mức lương thực tế vẫn có thể bị coi là giảm.

Lương trung bình ở Mỹ theo tiểu bang
Theo dữ liệu OEWS mới nhất từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS), top tiểu bang có mức lương cao nhất tại Mỹ (cập nhật 2026) gồm:
|
Tiểu bang |
Lương trung vị/năm |
Lương trung vị/giờ |
|
Massachusetts |
63.590 USD |
30,57 USD |
|
Washington |
62.990 USD |
30,28 USD |
|
Alaska |
61.000 USD |
29,33 USD |
|
Colorado |
59.800 USD |
28,75 USD |
|
Connecticut |
59.690 USD |
28,70 USD |
|
New York |
59.670 USD |
28,69 USD |
|
Maryland |
59.510 USD |
28,61 USD |
|
New Jersey |
58.570 USD |
28,16 USD |
|
California |
58.240 USD |
28,00 USD |
Đáng chú ý, Washington D.C. không phải là một tiểu bang nhưng lại đứng đầu toàn nước Mỹ về thu nhập với mức lương trung vị khoảng 91.540 USD/năm, tương đương gần 44 USD/giờ. Khu vực này tập trung nhiều cơ quan liên bang, tổ chức luật, tư vấn chiến lược và dịch vụ chuyên môn có thu nhập rất cao.

Theo dữ liệu Occupational Employment and Wage Statistics (OEWS) của Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS), nhóm tiểu bang có thu nhập thấp nhất hiện nay chủ yếu tập trung ở khu vực miền Nam nước Mỹ. Đây cũng là những nơi có chi phí sinh hoạt thấp hơn đáng kể so với các bang ven biển hoặc các trung tâm tài chính lớn.
Dưới đây là top tiểu bang có mức lương thấp nhất tại Mỹ mới nhất:
|
Tiểu bang |
Lương trung vị/năm |
Lương trung vị/giờ |
|
Mississippi |
40.120 USD |
19,29 USD |
|
Arkansas |
43.630 USD |
20,98 USD |
|
West Virginia |
45.300 USD |
21,78 USD |
|
Louisiana |
45.520 USD |
21,88 USD |
|
Oklahoma |
45.600 USD |
21,92 USD |
|
Alabama |
45.670 USD |
21,96 USD |
Dù mức lương danh nghĩa thấp hơn mặt bằng chung toàn quốc, tuy nhiên chi phí nhà ở, thuế và sinh hoạt tại các bang này cũng thấp hơn đáng kể. Vì vậy, mức chênh lệch về sức mua thực tế không quá lớn như con số thu nhập thể hiện.
Lương trung bình ở Mỹ theo độ tuổi và giới tính
Theo dữ liệu Usual Weekly Earnings of Wage and Salary Workers 2025 từ Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS), nhóm lao động trong độ tuổi trung niên hiện có mức thu nhập cao nhất trên thị trường lao động Mỹ.
|
Nhóm tuổi |
Nam (USD/tuần) |
Nữ (USD/tuần) |
|
16–24 tuổi |
805 USD |
725 USD |
|
25–34 tuổi |
1.129 USD |
1.025 USD |
|
35–44 tuổi |
1.472 USD |
1.222 USD |
|
45–54 tuổi |
1.503 USD |
1.209 USD |
|
55–64 tuổi |
1.474 USD |
1.184 USD |
Từ bảng dữ liệu có thể thấy lương trung bình của người Mỹ tăng mạnh từ giai đoạn 25–34 tuổi đến 35–44 tuổi khi người lao động đạt độ chín về kinh nghiệm và chuyên môn. Nhóm 35–54 tuổi hiện là giai đoạn có mức lương cao nhất tại Mỹ trước khi thu nhập bắt đầu chững lại hoặc giảm nhẹ ở nhóm tuổi lớn hơn.
Bên cạnh đó, khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ vẫn tồn tại ở hầu hết các nhóm tuổi. Theo số liệu BLS năm 2025, thu nhập trung vị của lao động nữ toàn thời gian đạt khoảng 1.089 USD/tuần, tương đương khoảng 82% mức thu nhập của nam giới (1.326 USD/tuần).
Người Mỹ gốc Á hiện có mức thu nhập trung bình cao nhất, khoảng 1.507 USD/tuần (tương đương hơn 87.000 USD/năm), vượt qua cả người Mỹ da trắng nhờ tỷ lệ trình độ học vấn cao.

Lương trung bình ở Mỹ theo trình độ học vấn
Trình độ học vấn là một trong những yếu tố có tác động mạnh nhất đến thu nhập của người lao động tại Mỹ. Theo dữ liệu mới nhất từ U.S. Bureau of Labor Statistics (BLS) công bố trong quý I/2025, mức lương trung bình ở Mỹ theo trình độ học vấn như sau:
|
Trình độ học vấn |
Lương trung vị/tuần |
Ước tính lương/năm |
|
Chưa tốt nghiệp THPT |
769 USD |
39.988 USD |
|
Tốt nghiệp THPT |
953 USD |
49.556 USD |
|
Cao đẳng |
1.141 USD |
59.332 USD |
|
Cử nhân trở lên |
1.754 USD |
91.208 USD |
Từ bảng dữ liệu có thể thấy mức thu nhập tăng rõ rệt theo từng bậc học. Nhóm lao động có bằng Cử nhân trở lên đạt mức lương trung vị khoảng 91.200 USD/năm, cao hơn hơn 2,2 lần so với những người chưa tốt nghiệp trung học phổ thông (khoảng 40.000 USD/năm).
Khoảng cách này phản ánh lợi thế lớn của giáo dục đại học trong thị trường lao động Mỹ, đặc biệt ở các lĩnh vực có thu nhập cao như công nghệ, kỹ thuật, tài chính, y tế và quản lý doanh nghiệp. Theo BLS, người có trình độ học vấn cao không chỉ nhận mức lương tốt hơn mà còn có tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn đáng kể so với nhóm lao động trình độ thấp.

Lương trung bình ở Mỹ theo ngành nghề
Năm 2026 chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành kỹ thuật cao và nhóm ngành dịch vụ phổ thông.
Các ngành ở Mỹ có lương cao nhất
Theo dữ liệu từ U.S. Bureau of Labor Statistics (BLS), nhóm ngành Y tế, Công nghệ và Quản lý cấp cao tiếp tục nằm trong nhóm nghề có thu nhập hấp dẫn nhất tại Mỹ.
|
Ngành/Vị trí |
Lương trung bình/năm |
|
Y tế |
|
|
Bác sĩ phẫu thuật (Surgeons) |
≥239.200 USD |
|
Bác sĩ gây mê (Anesthesiologists) |
≥239.200 USD |
|
Bác sĩ da liễu (Dermatologists) |
≥239.200 USD |
|
Bác sĩ tâm thần (Psychiatrists) |
≥239.200 USD |
|
Bác sĩ sản phụ khoa (OB/GYN) |
≥239.200 USD |
|
Family medicine physicians |
238.380 USD |
|
Y tá chuyên khoa (Nurse Practitioner) |
129.200 USD |
|
Quản lý dịch vụ y tế |
118.000 USD |
|
Công nghệ thông tin |
|
|
Quản lý IT (IT Manager) |
171.200 USD |
|
Data Scientist |
112.590 USD |
|
Kỹ sư phần mềm |
~150.000–180.000 USD |
|
Information Security Analyst |
124.910 USD |
|
Tài chính & Quản lý cấp cao |
|
|
Quản lý tài chính (Financial Manager) |
161.700 USD |
|
CEO/Giám đốc điều hành |
~180.000–300.000+ USD |
|
CFO |
~170.000–250.000 USD |
|
Giám đốc Marketing |
161.030 USD |
|
Khác |
|
|
Phi công (Airline Pilots) |
226.600 USD |
|
Actuaries (Định phí bảo hiểm) |
125.770 USD |
Nhóm ngành y tế tiếp tục dẫn đầu về thu nhập nhờ yêu cầu trình độ đào tạo cao, thời gian học tập kéo dài và trách nhiệm nghề nghiệp lớn. Trong khi đó, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và chuyển đổi số giúp các vị trí công nghệ duy trì mức lương thuộc nhóm cao nhất thị trường lao động Mỹ.

Các ngành lương phổ thông
Theo dữ liệu tiền lương nghề nghiệp mới nhất do Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) công bố năm 2023, nhóm ngành dịch vụ và lao động phổ thông vẫn tạo ra hàng triệu việc làm mỗi năm tại Mỹ. Mặc dù không yêu cầu bằng cấp quá cao, các công việc này vẫn mang lại nguồn thu nhập ổn định và cơ hội phát triển nghề nghiệp cho người lao động.
|
Nhóm ngành nghề |
Mức lương trung bình/năm |
|
Chế biến thực phẩm, phục vụ ăn uống |
34.490 USD |
|
Vệ sinh, chăm sóc cảnh quan và bảo trì công trình |
38.320 USD |
|
Hành chính văn phòng, lễ tân và hỗ trợ nghiệp vụ |
47.940 USD |
|
Xây dựng và khai thác |
61.500 USD |
|
Sản xuất |
47.620 USD |
|
Vận tải và luân chuyển hàng hóa |
46.690 USD |
Lương trung bình ở Mỹ của người Việt Nam
Người Việt hiện là một trong những cộng đồng gốc Á lớn nhất tại Mỹ với hơn 2,2 triệu người sinh sống trên toàn quốc. Theo dữ liệu mới nhất do Pew Research Center công bố tháng 5/2025 dựa trên khảo sát American Community Survey (ACS) 2021–2023 của Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (U.S. Census Bureau), thu nhập của cộng đồng người Việt tại Mỹ tiếp tục tăng so với các năm trước.
|
Chỉ số thu nhập |
Mức thu nhập |
|
Thu nhập hộ gia đình trung vị |
86.000 USD/năm |
|
Thu nhập cá nhân trung vị |
40.200 USD/năm |
|
Lao động toàn thời gian, làm việc quanh năm |
56.000 USD/năm |
Người Việt làm việc toàn thời gian tại Mỹ hiện có mức thu nhập trung vị khoảng 56.000 USD/năm. Tuy nhiên, thu nhập thực tế có sự chênh lệch khá lớn giữa các nhóm nghề nghiệp. Lao động mới nhập cư hoặc làm trong ngành dịch vụ thường dao động khoảng 35.000 – 55.000 USD/năm, trong khi nhóm làm công nghệ, kỹ thuật, tài chính hoặc y tế có thể đạt mức 80.000 – 150.000 USD/năm hoặc cao hơn.

Cũng theo thống kê dân số và thu nhập mới nhất của Pew Research Center, cộng đồng người Việt tập trung đông tại:
- California
- Texas
- Washington
- Florida
- Georgia
Trong đó, các khu vực như California, Washington và một phần Texas thường có mức thu nhập cao hơn trung bình của cộng đồng người Việt. Riêng California hiện là nơi sinh sống của khoảng 770.000 người Việt, chiếm khoảng 36% tổng số người Mỹ gốc Việt trên toàn nước Mỹ.
Trong những năm gần đây, thế hệ người Việt trẻ tại Mỹ có xu hướng dịch chuyển mạnh sang các ngành công nghệ, kỹ thuật, tài chính và chăm sóc sức khỏe. Đây cũng là những lĩnh vực có tốc độ tăng lương nhanh và nhu cầu tuyển dụng cao nhất tại Mỹ hiện nay.
|
Ngành nghề |
Mức thu nhập tham khảo |
|
Nail, spa, làm đẹp |
35.000 – 80.000 USD/năm |
|
Nhà hàng, dịch vụ ăn uống |
30.000 – 60.000 USD/năm |
|
Kinh doanh hộ gia đình |
50.000 – 150.000+ USD/năm |
|
Điều dưỡng, y tế |
70.000 – 130.000 USD/năm |
|
Công nghệ thông tin |
90.000 – 180.000 USD/năm |
|
Kỹ sư, kỹ thuật |
80.000 – 160.000 USD/năm |
Kết luận
Nhìn chung, mức lương ở Mỹ phụ thuộc vào ngành nghề, trình độ và nơi sinh sống. Với nhiều cơ hội việc làm và thu nhập hấp dẫn. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mức lương trung bình tại Mỹ và có thêm cơ sở để lên kế hoạch học tập, làm việc hoặc định cư trong tương lai.
Phú Quý Investments & Migration
- Hotline: 0931133880
- Địa chỉ: SAV5 The Sun Avenue, 28 Đường Mai Chí Thọ, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh